Đại lý vé máy bay: xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu theo mô hình hợp đồng

Đại lý vé máy bay: xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu theo mô hình hợp đồng

Kế toán đại lý vé máy bay cấp 1 hỏi: hãng xuất hóa đơn vé cho công ty, công ty bán lại khách hưởng chênh lệch — xuất hóa đơn đầu ra và ghi doanh thu thế nào? Bài tách hai mô hình hợp đồng.

Sản phẩm: Pinance giúp phát hành và quản lý hóa đơn điện tử (xuất, ký, gửi, sổ trạng thái). Pinvoice là phần phát hành.

Bài liên quan:


1) Tình huống: đại lý vé cấp 1 — xuất HĐ + doanh thu khi mua–bán lại

Câu hỏi điển hình trên diễn đàn thuế: công ty đại lý vé máy bay cấp 1 nhận hóa đơn vé từ hãng, rồi bán lại cho khách hoặc đại lý cấp 2 và hưởng chênh lệch giá. Kế toán phân hai hình thức:

  1. 1. Bán đúng giá hãng, hưởng hoa hồng.
  2. 2. Mua–bán lại hưởng chênh lệch (trường hợp hay gặp nhất).

Hỏi tiếp: hóa đơn đầu ra xuất theo giá vé đầy đủ? Phần vé là thu–chi hộ hay ghi full doanh thu + giá vốn? GTGT kê khai khác doanh thu thuần trên BCTC thế nào?

2) Hai mô hình đại lý — tách cứng

Mô hình Bản chất Căn cứ pháp lý
(A) Hoa hồng đúng giá Bán đúng giá hãng · hưởng hoa hồng Nghị định 254/2026 Điều 6.3.d (hóa đơn / phiếu xuất kho đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng) · Điều 9.i (thời điểm lập hóa đơn dịch vụ vận tải hàng không gồm đại lý hoa hồng của hãng)
(B) Mua–bán lại hưởng chênh Hãng xuất hóa đơn cho đại lý → đại lý bán lại cho khách Nghĩa vụ hóa đơn theo người bán / bản chất giao dịch — Nghị định 254 Điều 4.1. Điều 6.3.d / Điều 9.i dành cho mô hình (A), không áp sẵn cho mô hình (B)

Bước xử lý:

  1. Xác định hợp đồng với hãng thuộc mô hình nào.
  2. Bán đúng giá + hoa hồng → khung (A): Điều 6.3.d + Điều 9.i, đối soát theo thỏa thuận với hãng.
  3. Mua–bán lại + chênh lệch → khung (B): Điều 4.1 (người bán lập hóa đơn), khớp hợp đồng thực tế với sổ sách trước khi chọn cách xuất.

3) Hóa đơn đầu ra theo từng mô hình

Nguyên tắc chung (NĐ 254 Điều 4.1): khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, người bán lập hóa đơn điện tử giao người mua (trừ trường hợp Điều 7). Ai là người bán trong giao dịch với khách bay / đại lý cấp 2 — đó là điểm chốt trước khi bấm xuất.

3.1. Mô hình A — hoa hồng đúng giá

  • Dùng khung chứng từ đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng tại Điều 6.3.d (chọn cách lập hóa đơn / phiếu xuất kho theo đúng điểm d.1 hoặc d.2 trên PDF — đối chiếu bản gốc trước khi chốt quy trình).
  • Thời điểm lập hóa đơn dịch vụ vận tải hàng không (gồm đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng của hãng): Điều 9.i — hoàn thành đối soát, chậm nhất ngày 10 tháng sau (đối chiếu PDF).
  • Việc tay: khớp thỏa thuận hoa hồng với hãng; không tự áp khung này cho mô hình B.

3.2. Mô hình B — mua–bán lại hưởng chênh lệch

  • Nghĩa vụ hóa đơn theo người bán / bản chất giao dịch (Điều 4.1).
  • Khớp hợp đồng thực tế với hãng và với khách / đại lý cấp 2 + sổ sách nội bộ.
  • Lưu ý: xuất theo giá vé đầy đủ hay chỉ phần chênh phụ thuộc bản chất giao dịch và hợp đồng thực tế; căn cứ cuối cùng là hướng dẫn hoặc xác nhận của cơ quan thuế.
  • Khi hóa đơn lệch với doanh thu trên BCTC, hỏi cơ quan thuế hoặc đại lý thuế và giữ đủ chứng từ để giải trình.

3.3. Trường hợp gần giống: ủy nhiệm lập hóa đơn

Nếu công ty ủy nhiệm bên thứ ba lập hóa đơn điện tử: Nghị định 254 Điều 4.5 / Điều 19 + Thông tư 91/2026 Điều 9 (văn bản ủy nhiệm · thông báo CQT mẫu 01/ĐKTĐ · MST cả hai bên · phương pháp GTGT khớp bên ủy nhiệm).

Đây là luồng khác — chỉ áp dụng khi thật sự có thỏa thuận ủy nhiệm. Mô hình mua–bán lại hưởng chênh lệch vẫn xử lý theo mục 3.2. Chi tiết: uy-nhiem-lap-hoa-don-dien-tu-tt-91.


4) Doanh thu / giá vốn — khớp hợp đồng

Mô hình Hướng ghi nhận (khung vận hành) Lưu ý
(A) Doanh thu thường gắn hoa hồng / cách ghi theo thỏa thuận với hãng + chứng từ Đ6.3.d Đối soát đúng thỏa thuận; không suy sang mô hình B
(B) Doanh thu + giá vốn theo bản chất mua–bán lại — khớp hợp đồng với sổ Lệch hóa đơn ↔ doanh thu BCTC → giải trình theo chứng từ

Thuế GTGT kê khai và doanh thu thuần trên BCTC có thể phục vụ mục đích khác nhau, nên cách ghi phụ thuộc hợp đồng của từng đại lý. Khi số liệu lệch: giữ chứng từ, đối chiếu hợp đồng, hỏi cơ quan thuế hoặc đại lý thuế đủ điều kiện — không lấy bình luận trên mạng xã hội làm căn cứ.


5) Việc tay kế toán phải làm

  1. 1. Đọc lại hợp đồng / phụ lục với hãng: hoa hồng đúng giá hay mua–bán lại hưởng chênh?
  2. 2. Nếu hoa hồng đúng giá → chọn khung Điều 6.3.d; thời điểm xem Điều 9.i; đối soát theo thỏa thuận hãng.
  3. 3. Nếu chênh lệch → xác định ai là người bán với khách (Điều 4.1); khớp hợp đồng + sổ trước khi chọn cách xuất.
  4. 4. Khi hóa đơn đầu ra lệch doanh thu trên BCTC: giải trình theo chứng từ; hỏi cơ quan thuế hoặc đại lý thuế.
  5. 5. Đừng nhầm đại lý vé với đại lý thuế theo Thông tư 109.

6) Phần mềm giúp gì

Pinance giữ sổ trạng thái hóa đơn đã lập / ký / gửi (và phản hồi liên quan nếu có trên hệ thống). Giúp tra cứu, đối chiếu nội bộ, quản lý phát hành. Việc chốt doanh thu, thuế GTGT và BCTC do kế toán thực hiện.


7) Việc tiếp theo

Đọc kỹ bài này rồi dùng Pinance để phát hành và quản lý hóa đơn điện tử theo quy trình nội bộ đã khớp hợp đồng.

Đọc bài trên pinance.vn


Hỏi đáp ngắn

Đại lý vé máy bay có phải đại lý thuế không? Không. Đại lý thuế hành nghề theo Thông tư 109. Đại lý vé là mô hình phân phối vé / trung gian bán vé.

Ủy nhiệm lập hóa đơn (TT 91 Điều 9) có giải quyết trường hợp chênh lệch không? Không tự động. Ủy nhiệm chỉ khi có thỏa thuận ủy nhiệm bên thứ ba lập HĐ + thông báo CQT. Mô hình mua–bán lại hưởng chênh lệch vẫn phải tách theo bản chất người bán (Đ4.1) và hợp đồng thực tế.

Điều 6.3.d có áp luôn cho mô hình mua–bán lại không? Không. Điều 6.3.d neo bán đúng giá hưởng hoa hồng.

Nên xuất theo giá vé đầy đủ hay chỉ phần phí? Tùy bản chất giao dịch và hợp đồng thực tế. Khớp hợp đồng + sổ; hỏi cơ quan thuế hoặc đại lý thuế khi lệch — căn cứ cuối cùng là xác nhận của cơ quan thuế.


Nguồn

Văn bản Nội dung dùng
NĐ 254/2026 Đ4.1 Người bán lập HĐĐT khi bán (trừ Đ7)
NĐ 254 Đ4.5 · Đ19 Ủy nhiệm bên thứ ba lập HĐ · trách nhiệm bên nhận
NĐ 254 Đ6.3.d Đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng — khung chứng từ
NĐ 254 Đ9.i Thời điểm HĐ vận tải hàng không gồm ĐL hoa hồng hãng
TT 91/2026 Đ9 Ủy nhiệm lập HĐĐT · 01/ĐKTĐ · MST cả hai bên

Văn bản gốc: Nghị định 254/2026 và Thông tư 91/2026 (Công báo).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

02877739999

Nhắn tin Facebook
Đăng ký ngay