Nghĩa vụ bắt buộc toàn nền 2025–2026: phân biệt mới mở rộng và đã siết

Nghĩa vụ bắt buộc toàn nền 2025–2026 cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh

Cập nhật ngày 05/10/2026: bổ sung mốc 01/01/2026 cho chủ hộ kinh doanh có doanh thu kê khai năm trên 01 tỷ đồng (mục bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng đối tượng).

Năm 2025–2026, nhiều nghĩa vụ an sinh, công đoàn, sức khỏe lao động và hóa đơn điện tử (HĐĐT) đang chạy song song. Bài tổng hợp này giúp kế toán và chủ doanh nghiệp / hộ kinh doanh (HKD) tách rõ nhóm mới mở rộng bắt buộc với nhóm đã bắt buộc từ trước nhưng được siết hướng dẫn hoặc mức xử phạt.

Nhiều đơn vị gộp “năm 2026” thành một gói nghĩa vụ mới. Thực tế gồm cả hiệu lực giữa năm 2025 (bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng, Luật Công đoàn) đang chạy và các mốc 2026 (hướng dẫn tài chính công đoàn, khung HĐĐT, xử phạt hành chính lao động–bảo hiểm xã hội, lương tối thiểu vùng). Đọc đúng nhóm thì tránh đóng thiếu, đóng sớm hoặc nhầm đoàn phí với kinh phí công đoàn.

Sản phẩm: Pinance giúp phát hành và quản lý hóa đơn điện tử. Thủ tục bảo hiểm xã hội và công đoàn do đơn vị tự làm với cơ quan bảo hiểm xã hội và tổ chức công đoàn.


Hai nhóm cần tách ngay (A và B)

Nhóm Ý Ví dụ trong bài
(A) Mới mở rộng / chuyển sang bắt buộc Trước đây ngoài diện hoặc chủ yếu tự nguyện; nay vào diện bắt buộc theo mốc Bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng đối tượng từ 01/7/2025; khung HĐĐT / chứng từ điện tử theo Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP từ 01/7/2026
(B) Đã bắt buộc từ trước — 2025–2026 chủ yếu siết hướng dẫn hoặc mức xử phạt Không phải “bật bắt buộc lần đầu” Kinh phí công đoàn 2%; khám sức khỏe định kỳ; sàn lương tối thiểu vùng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội

Không gộp nhóm A và nhóm B thành một danh mục “mới bắt buộc năm 2026”.


(A) Bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng đối tượng

Theo Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 và Nghị định số 158/2025/NĐ-CP, từ 01/7/2025 (áp dụng xuyên 2026) nhiều nhóm trước đây chủ yếu tự nguyện hoặc ngoài diện chuyển sang bảo hiểm xã hội bắt buộc. Ví dụ định hướng (đối chiếu đúng khoản áp dụng với hồ sơ thực tế):

  • Người lao động làm việc không trọn thời gian đủ ngưỡng tiền lương theo quy định.
  • Hợp đồng không mang tên hợp đồng lao động nhưng có trả lương và quản lý, điều hành như quan hệ lao động.
  • Chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai (từ 01/7/2025). Từ 01/01/2026, theo hướng dẫn của Bảo hiểm xã hội Việt Nam tại Công văn số 2792/BHXH-QLT, chủ hộ kinh doanh có doanh thu kê khai năm trên 01 tỷ đồng (ngưỡng theo Nghị định số 141/2026/NĐ-CP) nộp hồ sơ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc; chủ hộ có doanh thu kê khai năm dưới 01 tỷ đồng có thể tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện.
  • Một số chức danh quản lý không hưởng lương; dân quân thường trực; người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phố… theo diện luật nêu.

Lộ trình chủ hộ kinh doanh gồm ba mốc: 01/7/2025 (chủ hộ nộp thuế theo phương pháp kê khai, theo Nghị định số 158/2025/NĐ-CP Điều 3) · 01/01/2026 (chủ hộ có doanh thu kê khai năm trên 01 tỷ đồng, theo hướng dẫn Công văn số 2792/BHXH-QLT) · 01/7/2029 (chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh còn lại). Không nhầm mốc 01/7/2029 với hai nhóm đã vào diện. Cách xếp nhóm cho từng hộ: Chủ hộ kinh doanh đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc — lộ trình 2025–2029.

Nếu chậm hoặc trốn đóng

Đơn vị phải đóng đủ số còn thiếu và khoản thêm 0,03%/ngày trên số tiền, số ngày chậm đóng hoặc trốn đóng theo Nghị định số 274/2025/NĐ-CP.

Từ 10/9/2026, xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 283/2026/NĐ-CP: chậm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc — phạt tiền từ 12% đến 15% tổng số tiền chậm đóng, tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động (Điều 43 khoản 3); trốn đóng — phạt tiền từ 18% đến 20% tổng số tiền trốn đóng, tối đa không quá 75.000.000 đồng (Điều 44 khoản 2), kèm biện pháp khắc phục gồm đóng đủ và nộp 0,03%/ngày. Mức phạt tiền trong nghị định này là mức đối với cá nhân; mức đối với tổ chức bằng 02 lần mức đối với cá nhân theo Điều 7, trừ các điều khoản đã ghi sẵn mức tổ chức. Hành vi nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự theo pháp luật hiện hành.


(B) Kinh phí công đoàn 2% và đoàn phí — không cùng một nghĩa vụ

Kinh phí công đoàn 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc là nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã có người lao động thuộc diện — theo Luật Công đoàn số 50/2024/QH15 Điều 29 khoản 1 điểm b (hiệu lực từ 01/7/2025), kể cả khi chưa có công đoàn cơ sở. Phương thức, thời hạn đóng hướng dẫn tại Nghị định số 105/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 16/5/2026): thường đóng cùng kỳ bảo hiểm xã hội hằng tháng; một số ngành nông–lâm–ngư–diêm có thể theo chu kỳ ba tháng theo hướng dẫn.

Đoàn phí công đoàn do đoàn viên đóng theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam (Luật Công đoàn số 50/2024/QH15 Điều 29 khoản 1 điểm a). Đây không phải nghĩa vụ bắt buộc toàn nền kinh tế; doanh nghiệp không thu khi người lao động không phải đoàn viên.

Xử phạt kinh phí công đoàn (khung hiện hành từ 10/9/2026)

Theo Nghị định số 283/2026/NĐ-CP Điều 42:

  • Chậm đóng, không trích đóng, đóng không đầy đủ số tiền hoặc số người trong thời hạn quy định: phạt tiền từ 12% đến dưới 15% tổng số tiền phải đóng tại thời điểm lập biên bản, tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động (khoản 1).
  • Không đóng kinh phí công đoàn cho toàn bộ người lao động thuộc đối tượng phải đóng: phạt tiền từ 18% đến 20% tổng số tiền phải đóng, tối đa không quá 75.000.000 đồng (khoản 2).
  • Kèm biện pháp khắc phục: nộp đủ và lãi theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt.

Mức trên là mức đối với cá nhân; tổ chức (doanh nghiệp…) bằng 02 lần theo Điều 7 Nghị định số 283/2026/NĐ-CP, trừ khoản đã ghi sẵn mức tổ chức.

Lưu ý chuyển tiếp: Nghị định số 12/2022/NĐ-CP hết hiệu lực từ 10/9/2026 khi Nghị định số 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực (khoản 4 Điều về hiệu lực). Hành vi xảy ra và kết thúc trước ngày này có thể vẫn áp dụng khung cũ theo Điều 67 (điều khoản chuyển tiếp) — không dùng Nghị định 12/2022 làm khung phạt phổ biến sau 10/9/2026.


(B) Khám sức khỏe định kỳ

Nghĩa vụ tổ chức khám sức khỏe định kỳ đã có từ Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015: ít nhất một lần mỗi năm; công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc thù khác theo quy định — ngắn hơn (thường sáu tháng một lần). Doanh nghiệp tổ chức và chịu chi phí.

Từ 10/9/2026, theo Nghị định số 283/2026/NĐ-CP Điều 33 khoản 2: người sử dụng lao động không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi người lao động, tối đa không quá 75.000.000 đồng. Biện pháp khắc phục (khoản 11): buộc tổ chức khám; nếu người lao động đã tự khám thì buộc thanh toán chi phí. Mức tiền Điều 33 là mức đối với cá nhân; tổ chức bằng 02 lần theo Điều 7.


(A) Khung hóa đơn điện tử theo Luật Quản lý thuế 108 và Nghị định 254

Từ 01/7/2026, Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thay khung hướng dẫn hóa đơn, chứng từ điện tử gắn Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15. Tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh khi bán hàng, cung cấp dịch vụ phải lập hóa đơn điện tử theo loại hình áp dụng (trừ các trường hợp loại trừ theo điều khoản nghị định). Một số ngành / bán lẻ tiêu dùng gắn hóa đơn từ máy tính tiền kết nối cơ quan thuế khi đủ điều kiện.

Đây là khung thay hướng dẫn, không gộp vào nghị định xử phạt lao động–bảo hiểm xã hội. Xử phạt liên quan hóa đơn, thuế theo pháp luật thuế.

Bài liên quan trên pinance.vn:

Mốc doanh thu của hộ kinh doanh: 01 tỷ đồng doanh thu năm.


(B) Lương tối thiểu vùng — sàn đóng bảo hiểm xã hội

Từ 01/1/2026, mức lương tối thiểu vùng theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP:

Vùng Mức (triệu đồng / tháng)
Vùng I 5,31
Vùng II 4,73
Vùng III 4,14
Vùng IV 3,70

Không được đóng bảo hiểm xã hội dưới sàn vùng đối với công việc giản đơn theo quy định. Vi phạm tiền lương / đóng bảo hiểm xã hội bị xử phạt theo mức tại Nghị định số 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026) — đối chiếu đúng điều khoản áp dụng với hồ sơ.


Hộp lưu ý

  • Không bắt buộc toàn nền: hợp đồng lao động điện tử được dùng; năm 2026 chủ yếu hướng dẫn nếu đơn vị chọn hình thức điện tử — chưa buộc mọi doanh nghiệp bỏ hợp đồng giấy.
  • Đoàn phí ≠ kinh phí công đoàn 2%.
  • Chủ hộ kinh doanh có ba mốc: 01/7/2025 (nộp thuế theo phương pháp kê khai) · 01/01/2026 (doanh thu kê khai năm trên 01 tỷ đồng, theo hướng dẫn của Bảo hiểm xã hội Việt Nam) · 01/7/2029 (nhóm còn lại).
  • Mức phạt hành chính trong Nghị định số 283/2026/NĐ-CP thường là mức đối với cá nhân; tổ chức / doanh nghiệp bằng 02 lần theo Điều 7, trừ điều khoản đã viết sẵn mức tổ chức — luôn đọc đúng khoản.
  • Từ 10/9/2026, khung phạt lao động–bảo hiểm xã hội–kinh phí công đoàn hiện hành là Nghị định số 283/2026/NĐ-CP, không còn Nghị định số 12/2022/NĐ-CP (trừ chuyển tiếp Điều 67).

Nguồn luật (đối chiếu)

Văn bản Vai trò trong bài Liên kết kho luật
Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 Đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024
Nghị định số 158/2025/NĐ-CP Lộ trình chủ hộ / đối tượng mở rộng — Điều 3 Nghị định 158/2025
Nghị định số 141/2026/NĐ-CP Ngưỡng doanh thu 01 tỷ đồng của hộ kinh doanh — hiệu lực 01/01/2026 Nghị định 141/2026
Công văn số 2792/BHXH-QLT ngày 28/07/2026 (Bảo hiểm xã hội Việt Nam — văn bản hướng dẫn) Cách áp dụng mốc 01/01/2026 cho chủ hộ kinh doanh có doanh thu kê khai năm trên 01 tỷ đồng Bài của Bảo hiểm xã hội Việt Nam ngày 10/09/2026
Nghị định số 274/2025/NĐ-CP Chậm đóng, trốn đóng — khoản 0,03%/ngày Nghị định 274/2025
Nghị định số 283/2026/NĐ-CP Xử phạt vi phạm hành chính về lao động, bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn; hiệu lực 10/9/2026; bãi bỏ NĐ 12/2022 Nghị định 283/2026
Luật Công đoàn số 50/2024/QH15 Kinh phí công đoàn 2% — Điều 29 khoản 1 điểm b Luật Công đoàn 50/2024
Nghị định số 105/2026/NĐ-CP Tài chính công đoàn — hiệu lực 16/5/2026 Nghị định 105/2026
Nghị định số 12/2022/NĐ-CP Văn bản cũ — chỉ dẫn chuyển tiếp (Điều 67 NĐ 283); về cơ bản hết hiệu lực từ 10/9/2026 Nghị định 12/2022
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 Khung quản lý thuế / chứng từ Luật Quản lý thuế 108/2025
Nghị định số 254/2026/NĐ-CP Hóa đơn, chứng từ điện tử từ 01/7/2026 Nghị định 254/2026
Nghị định số 293/2025/NĐ-CP Lương tối thiểu vùng 2026 Nghị định 293/2025

Việc tiếp theo

  1. Lập danh mục kiểm tra nội bộ theo nhóm A và nhóm B ở trên; ghi rõ mốc ngày hiệu lực từng việc.
  2. Với bảo hiểm xã hội chủ hộ: xác định mình thuộc mốc nào theo bài lộ trình 2025–2029 — nhớ mốc 01/7/2029 cho nhóm còn lại.
  3. Với hóa đơn điện tử: rà hình thức (có mã / không mã / máy tính tiền), thời điểm lập, ngưỡng 01 tỷ của hộ — dùng các bài chuyên đề đã dẫn.
  4. Khi cần phần mềm phát hành và quản lý hóa đơn điện tử, xem Pinance trên pinance.vn.

One thought on “Nghĩa vụ bắt buộc toàn nền 2025–2026: phân biệt mới mở rộng và đã siết”

  1. Pingback: Chủ hộ kinh doanh đóng BHXH bắt buộc: lộ trình 2025–2029 (không mặc định đợi 7/2029) - PINANCE | Phần mềm hóa đơn điện tử

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

02877739999